fern family
Định nghĩa
Danh từ: Họ dương xỉ – một thuật ngữ trong thực vật học dùng để chỉ các họ (families) thuộc nhóm dương xỉ và các loài thực vật có họ hàng gần với dương xỉ (fern allies). Đây là một đơn vị phân loại sinh học, tập hợp nhiều chi (genera) dương xỉ có chung đặc điểm hình thái và di truyền.
Ví dụ sử dụng
- (Họ dương xỉ Polypodiaceae bao gồm nhiều loài dương xỉ trồng trong nhà phổ biến.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu họ dương xỉ để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "members of the fern family": các thành viên trong họ dương xỉ.
- Many members of the fern family have fronds that unroll as they grow. (Nhiều thành viên của họ dương xỉ có lá chét cuộn tròn lại khi chúng phát triển.)
- "classification of the fern family": phân loại họ dương xỉ.
- The classification of the fern family has changed with new genetic research. (Việc phân loại họ dương xỉ đã thay đổi với các nghiên cứu di truyền mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Fern (danh từ): dương xỉ – thực vật không hoa, có lá dạng lông vũ.
- The forest floor was covered with ferns. (Mặt đất rừng phủ đầy dương xỉ.)
- Fern ally (danh từ): thực vật họ hàng với dương xỉ – các loài như rêu tản, thạch tùng.
- Lycophytes are considered fern allies. (Thạch tùng được coi là thực vật họ hàng với dương xỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Họ dương xỉ (danh từ): cách dịch trực tiếp từ "fern family".
- Nhóm dương xỉ (danh từ): thuật ngữ ít chính xác hơn, dùng trong ngữ cảnh thông thường.
Các cụm từ liên quan
- Fern family tree: cây phát sinh chủng loại của họ dương xỉ.
- The fern family tree shows how different species are related. (Cây phát sinh chủng loại của họ dương xỉ cho thấy các loài khác nhau có quan hệ như thế nào.)
- Fern family species: các loài trong họ dương xỉ.
- There are over 10,000 fern family species worldwide. (Có hơn 10.000 loài trong họ dương xỉ trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "fern family".